Bản dịch của từ Clothes trong tiếng Việt

Clothes

Noun [C]

Clothes Noun Countable

/kləʊðz/
/kloʊðz/
01

Quần áo

Clothes

Ví dụ

She bought new clothes for the party.

Cô ấy đã mua quần áo mới cho bữa tiệc.

He doesn't like to wear colorful clothes.

Anh ấy không thích mặc quần áo sặc sỡ.

Kết hợp từ của Clothes (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Suit of clothes

Bộ quần áo

He bought a new suit of clothes for his job interview.

Anh ấy mua một bộ quần áo mới cho buổi phỏng vấn việc làm.

Set of clothes

Bộ quần áo

She bought a new set of clothes for the party.

Cô ấy đã mua một bộ quần áo mới cho bữa tiệc.

A change of clothes

Một bộ quần áo mới

Do you always bring a change of clothes for social events?

Bạn luôn mang đồ thay đổi cho các sự kiện xã hội chứ?

Mô tả từ

“Clothes” được sử dụng thường xuyên trong cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau đặc biệt là Thời trang với nghĩa là Quần áo (ví dụ tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 2 là 12 lần/ 15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Clothes” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Clothes

Not have a stitch of clothes (on)

/nˈɑt hˈæv ə stˈɪtʃ ˈʌv klˈoʊðz ˈɑn/

Trần như nhộng

Naked.

He was so embarrassed when he realized he was naked.

Anh ấy rất xấu hổ khi nhận ra mình đang trần truồng.