Bản dịch của từ Code inheritance trong tiếng Việt

Code inheritance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code inheritance(Noun)

kˈəʊd ɪnhˈɛrɪtəns
ˈkoʊd ɪnˈhɛrɪtəns
01

Quá trình mà một lớp (class) nhận các thuộc tính và phương thức của một lớp khác trong lập trình hướng đối tượng.

The process by which one class receives the properties and methods of another class in objectoriented programming

Ví dụ
02

Một khái niệm trong phát triển phần mềm, nơi mà một lớp mới được kế thừa từ một lớp đã có.

A concept in software development where a new class is derived from an existing class

Ví dụ
03

Khả năng tái sử dụng mã từ một lớp đã có trong một lớp mới.

The ability to reuse code from an existing class in a new class

Ví dụ