Bản dịch của từ Coil weapon trong tiếng Việt

Coil weapon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coil weapon(Noun)

kˈɔɪl wˈiːpɒn
ˈkɔɪɫ ˈwipən
01

Một loại vũ khí bao gồm một đoạn kim loại hoặc vật liệu khác dài, linh hoạt và thường được cuộn lại, thường được sử dụng trong các tình huống chiến tranh hoặc để ném đạn.

A weapon consisting of a long flexible and usually coiled piece of metal or other material often used in war situations or to throw projectiles

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chỉ hệ thống vũ khí dựa trên cơ chế cuộn, giúp cải thiện độ chính xác và tầm bắn.

A term referring to weapon systems that are based on a coiling mechanism enhancing range and accuracy

Ví dụ
03

Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này chỉ bất kỳ loại vũ khí nào hoạt động bằng cơ chế lò xo cuộn, chẳng hạn như ná thun.

In some contexts refers to any weapon that operates using a coiled spring mechanism such as a slingshot

Ví dụ