Bản dịch của từ Colour theory trong tiếng Việt

Colour theory

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colour theory(Phrase)

kˈʌlɐ tˈiəri
ˈkəɫɝ ˈθiɝi
01

Một bộ nguyên tắc được sử dụng để giải thích cách mà màu sắc tương tác và cách chúng có thể được kết hợp hoặc đối lập với nhau.

A set of principles used to explain how colors interact and how they can be combined or contrasted

这是一套用来解释颜色相互作用、以及它们如何搭配或形成对比的原则。

Ví dụ
02

Nghiên cứu về cách thức pha trộn màu sắc và tác động của các màu sắc khác nhau đối với cảm xúc trong nghệ thuật và thiết kế.

The study of how colors can be mixed and the emotional impacts of different colors in art and design

研究不同色彩的调配方式及各种颜色对艺术和设计中情感表达的影响。

Ví dụ
03

Một khuôn khổ được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế để xác định sự hòa hợp màu sắc và bố cục.

A framework used in art and design to determine color harmony and composition

这是艺术和设计中用来确定色彩协调和布局的一套框架。

Ví dụ