Bản dịch của từ Common fraction trong tiếng Việt

Common fraction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common fraction(Noun)

kˈɒmən frˈækʃən
ˈkɑmən ˈfrækʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ