Bản dịch của từ Community market trong tiếng Việt
Community market
Noun [U/C]

Community market(Noun)
kəmjˈuːnɪti mˈɑːkɪt
kəmˈjunəti ˈmɑrkɪt
01
Chợ nơi các nhà sản xuất địa phương bán hàng trực tiếp cho khách hàng, thường gắn liền với tinh thần cộng đồng.
It's a marketplace where local producers sell their goods directly to consumers, often with community involvement.
这是一个由本地生产商直接向消费者销售商品的市场,通常充满了社区参与的氛围。
Ví dụ
02
Một sự kiện có tổ chức, thường được tổ chức ngoài trời, nơi các nhà cung cấp tụ họp để trưng bày sản phẩm, thúc đẩy sự kết nối cộng đồng.
An event is held outdoors where vendors gather to offer their products to buyers, fostering community interaction.
这是一个通常在户外举办的有序活动,摊贩们聚集在一起出售商品,旨在增加社区交流与互动。
Ví dụ
