Bản dịch của từ Compositae trong tiếng Việt

Compositae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compositae(Noun)

kəmpˈɒsɪtˌiː
ˈkɑmpəˈzɪteɪ
01

Một họ thực vật gồm các loài cây ra hoa, bao gồm nhiều loài có thể ăn được hoặc có tính dược lý.

A botanical family of flowering plants including many species that are edible or have medicinal properties

这个植物科包括开花的各种植物,其中许多可以食用或具有药用价值。

Ví dụ
02

Một họ thực vật lớn còn được biết đến với tên gọi Asteraceae, đặc trưng bởi những bông hoa thuộc dạng tổng hợp.

A large family of plants also known as Asteraceae characterized by composite flowers

这是一类主要的植物科,也被称作菊科,以其复合花形式的花朵为特征。

Ví dụ
03

Thường được nhắc đến trong lĩnh vực làm vườn và nông nghiệp, bao gồm các loài như hoa cúc và hoa hướng dương.

Often referred to in horticulture and agriculture encompassing species like daisies and sunflowers

这通常在园艺和农业中提及,涵盖了雏菊和向日葵等植物种类。

Ví dụ

Họ từ