Bản dịch của từ Confirm visibility trong tiếng Việt

Confirm visibility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirm visibility(Phrase)

kənfˈɜːm vˌɪzɪbˈɪlɪti
ˈkɑnˌfɝm ˌvɪzəˈbɪɫəti
01

Chấp nhận sự hiện diện hoặc xuất hiện của một điều gì đó

To acknowledge the presence or appearance of something

Ví dụ
02

Để xác thực hoặc chứng thực một điều gì đó được nhìn thấy hoặc rõ ràng.

To verify or validate something is seen or visible

Ví dụ
03

Để làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc hiển nhiên với ai đó

To make something clear or evident to someone

Ví dụ