Bản dịch của từ Congruence validation trong tiếng Việt

Congruence validation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congruence validation(Phrase)

kˈɒŋɡruːəns vˌælɪdˈeɪʃən
ˈkɑŋˈɡruəns ˌvæɫəˈdeɪʃən
01

Quá trình xác nhận rằng hai hoặc nhiều thứ là tương đương, đặc biệt là trong các mối quan hệ logic hoặc toán học.

The process of confirming that two or more things are congruent particularly in logical or mathematical relationships

Ví dụ
02

Một phương pháp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để đảm bảo rằng các hệ thống hoặc thành phần được căn chỉnh đúng cách.

A method used in various fields to ensure that systems or components align correctly

Ví dụ
03

Trạng thái đồng thuận hoặc hài hòa

The state of being in agreement or harmony

Ví dụ