Bản dịch của từ Consistent conversion trong tiếng Việt
Consistent conversion
Phrase

Consistent conversion(Phrase)
kənsˈɪstənt kənvˈɜːʃən
kənˈsɪstənt kənˈvɝʒən
Ví dụ
02
Một quá trình chuyển đổi một cách có hệ thống từ dạng này sang dạng khác.
A process of systematically changing from one form to another
这是一个有系统地由一种形式转变为另一种形式的过程。
Ví dụ
