Bản dịch của từ Consistent conversion trong tiếng Việt

Consistent conversion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent conversion(Phrase)

kənsˈɪstənt kənvˈɜːʃən
kənˈsɪstənt kənˈvɝʒən
01

Việc chuyển đổi từ tiêu chuẩn này sang tiêu chuẩn khác mà không làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của kết quả cuối cùng.

The transition from one standard to another without losing integrity in the final outcome

在不影响最终结果完整性的前提下,将这一标准转换到另一标准。

Ví dụ
02

Một quá trình chuyển đổi một cách có hệ thống từ dạng này sang dạng khác.

A process of systematically changing from one form to another

这是一个有系统地由一种形式转变为另一种形式的过程。

Ví dụ
03

Hành động làm cho cái gì đó nhất quán hoặc đồng nhất

The act of making something consistent or uniform

使事物保持一致或统一的行为

Ví dụ