ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consolidate correctly
Làm cho thứ gì đó trở nên chắc chắn hơn hoặc cứng cáp hơn
Make something stronger or more secure.
让某件事变得更加强大或更坚固。
Kết hợp nhiều thứ lại thành một tổng thể hiệu quả hơn hoặc liền mạch hơn.
Combine multiple elements into a single, more cohesive and efficient entity.
把多种元素整合成一个更为高效、统一的整体。
Hình thành một tổng thể thống nhất từ các phần riêng biệt
Forming a whole out of separate parts.
将不同部分合成为一个整体