Bản dịch của từ Constant obligation trong tiếng Việt

Constant obligation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant obligation(Noun)

kˈɒnstənt ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˈkɑnstənt ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ