Bản dịch của từ Constant obligation trong tiếng Việt
Constant obligation
Noun [U/C]

Constant obligation(Noun)
kˈɒnstənt ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˈkɑnstənt ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
Ví dụ
02
Một nghĩa vụ hay trách nhiệm không thay đổi mà ai đó phải hoàn thành
A requirement or task that must be completed and remains unchanged.
这是一个必须完成的不变的任务或责任。
Ví dụ
