ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Constitute
Được xem là hoặc được coi là một điều gì đó
Regarded as or perceived as something
被视作某种东西
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình thành hoặc cấu thành một cái gì đó
Create or form something
组成或构成某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiết lập hoặc tạo ra một cái gì đó
Set up or create something
建立或创造某物