Bản dịch của từ Constitute trong tiếng Việt
Constitute
VerbVerb

Constitute (Verb)
kˈɒnstɪtjˌuːd
ˈkɑnstəˌtud
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để thiết lập hoặc tạo ra; để hình thành một loại tổ chức hoặc thể chế cụ thể.
To establish or set up to form a particular type of organization or institution
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Constitute (Verb)
kˈɒnstɪtjˌuːt
ˈkɑnstəˌtut
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
