contemplates
contemplates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để quan sát một cách chu đáo.
To observe thoughtfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contemplates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contemplate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contemplated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contemplated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contemplates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contemplating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contemplates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là suy ngẫm hay cân nhắc cẩn thận về một vấn đề hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, người Anh có xu hướng sử dụng từ này trong những trường hợp chính thức hơn. Cụm từ có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm triết học, tâm lý học và quản lý, thể hiện quá trình tư duy sâu sắc và phức tạp.