Bản dịch của từ Convincing victory trong tiếng Việt

Convincing victory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convincing victory(Noun)

kənvˈɪnsɨŋ vˈɪktɚi
kənvˈɪnsɨŋ vˈɪktɚi
01

Một chiến thắng đạt được với tỷ lệ rõ ràng đối với đối thủ, không để lại nghi ngờ về kết quả.

A victory achieved by a clear margin over an opponent, leaving no doubt about the outcome.

Ví dụ
02

Một sự thành công vượt bậc trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

An overwhelming success in a competition or contest.

Ví dụ
03

Một chiến thắng quyết định cho thấy sự vượt trội hoặc hiệu quả.

A decisive win that demonstrates superiority or effectiveness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh