Bản dịch của từ Cross hurdles trong tiếng Việt
Cross hurdles
Phrase

Cross hurdles(Phrase)
krˈɒs hˈɜːdəlz
ˈkrɔs ˈhɝdəɫz
01
Để vượt qua những thử thách khác nhau gặp phải
To overcome the various challenges faced
应对各种遇到的挑战
Ví dụ
Ví dụ
03
Vượt qua khó khăn hay trở ngại trên con đường của mình
Overcoming obstacles or difficulties along one's path
克服前进道路上的困难或障碍
Ví dụ
