Bản dịch của từ Cross hurdles trong tiếng Việt

Cross hurdles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross hurdles(Phrase)

krˈɒs hˈɜːdəlz
ˈkrɔs ˈhɝdəɫz
01

Để vượt qua những thử thách khác nhau gặp phải

To overcome the various challenges faced

应对各种遇到的挑战

Ví dụ
02

Để đạt được thành công bất chấp những thử thách

To achieve success despite the difficulties

为了克服困难而取得成功

Ví dụ
03

Vượt qua khó khăn hay trở ngại trên con đường của mình

Overcoming obstacles or difficulties along one's path

克服前进道路上的困难或障碍

Ví dụ