Bản dịch của từ Crunk trong tiếng Việt
Crunk
Adjective

Crunk(Adjective)
krˈʌŋk
ˈkrəŋk
Ví dụ
02
Mô tả ai đó có tinh thần nhiệt huyết hoặc sống động.
Describes someone who is enthusiastic or lively
Ví dụ
Crunk

Mô tả ai đó có tinh thần nhiệt huyết hoặc sống động.
Describes someone who is enthusiastic or lively