Bản dịch của từ Cultivate connection trong tiếng Việt
Cultivate connection
Phrase

Cultivate connection(Phrase)
kˈʌltɪvˌeɪt kənˈɛkʃən
ˈkəɫtɪˌveɪt kəˈnɛkʃən
01
Để thúc đẩy sự phát triển hoặc cải thiện trong các mối quan hệ cá nhân hoặc nghề nghiệp
To foster growth or improvement in personal or professional relationships
Ví dụ
02
Tạo ra hoặc củng cố mối liên kết thông qua giao tiếp và những trải nghiệm chung
To create or enhance a bond through communication and shared experiences
Ví dụ
03
Phát triển một mối quan hệ hoặc sự hiểu biết tốt hơn với ai đó hoặc điều gì đó theo thời gian
To develop a relationship or understanding with someone or something better over time
Ví dụ
