Bản dịch của từ Cup holder trong tiếng Việt

Cup holder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cup holder(Noun)

kˈʌp hˈoʊldɚ
kˈʌp hˈoʊldɚ
01

Một thiết bị hoặc giá đỡ được thiết kế để giữ cốc hoặc ly

A device or stand designed to hold cups or mugs.

一个用来放置杯子或马克杯的装置或支架。

Ví dụ
02

Một chiếc móc treo trong xe hoặc đồ nội thất dùng để giữ cốc nước.

Car or furniture-mounted cup holder.

车上或家具上的杯子架或挂钩。

Ví dụ
03

Khu vực hoặc nơi dành riêng để đặt cốc.

A designated space or area for placing the cup.

这是一个专门用来放杯子的空间或区域。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh