Bản dịch của từ Curtailed control trong tiếng Việt
Curtailed control
Noun [U/C] Verb

Curtailed control(Noun)
kˈɜːteɪld kˈɒntrɒl
ˈkɝˈteɪɫd ˈkɑnˌtrɑɫ
01
Hành động cắt bỏ hoặc hạn chế một điều gì đó
The act of cutting off or restricting something
Ví dụ
02
Sự giảm bớt hoặc hạn chế một điều gì đó
A reduction or limitation of something
Ví dụ
03
Một sự hạn chế về điều gì đó
A restriction on something
Ví dụ
Curtailed control(Verb)
kˈɜːteɪld kˈɒntrɒl
ˈkɝˈteɪɫd ˈkɑnˌtrɑɫ
