Bản dịch của từ Daring falsehood trong tiếng Việt

Daring falsehood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daring falsehood(Noun)

dˈeərɪŋ fˈɒlshʊd
ˈdɛrɪŋ ˈfɔɫsˌhʊd
01

Một hành động nói hoặc viết điều gì đó không đúng sự thật là một lời nói dối.

An act of speaking or writing something untrue a lie

Ví dụ
02

Tính chất của sự giả dối hoặc không có thật.

The quality of being false or not true falseness

Ví dụ
03

Một câu chuyện bịa đặt hoặc tin đồn nhằm lừa dối.

A madeup story or rumor intended to deceive

Ví dụ