Bản dịch của từ Decent initial encounter trong tiếng Việt

Decent initial encounter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decent initial encounter(Phrase)

dˈiːsənt ɪnˈɪʃəl ɛnkˈaʊntɐ
ˈdisənt ˌɪˈnɪʃəɫ ɛnˈkaʊntɝ
01

Một cuộc gặp gỡ hoặc giới thiệu ban đầu phù hợp hoặc được chấp nhận

An initial meeting or introduction that meets the requirements or is acceptable.

一次初次见面或介绍,达到了预期或令人满意的程度。

Ví dụ
02

Cuộc gặp đầu tiên tạo nên thái độ tích cực cho những lần giao tiếp sau

An initial meeting sets a positive tone for future interactions.

一次积极的首次会面,为未来的交流定下了良好的基调

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận ban đầu phù hợp giữa mọi người

A good initial rapport between people.

人与人之间的第一次适当交流

Ví dụ