ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Decline check
Một trường hợp giảm sút hoặc mất mát
An instance of a reduction or loss
一种减少或丧失的情况
Lời từ chối lịch sự một lời mời hoặc đề nghị
A polite refusal of an offer or invitation
礼貌地谢绝一个提议或邀请
Sự giảm sút về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó.
A reduction in the quantity or quality of something
某物的数量或质量下降
Sự giảm sút về số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó
To decrease in quality amount or strength
质量、数量或强度的降低
To express inability or refusal to accept
一种情况的减少或丧失
Sự từ chối lịch sự một lời mời hoặc đề nghị
To reject or refuse something
礼貌地拒绝一项邀请或建议