Bản dịch của từ Decline check trong tiếng Việt

Decline check

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decline check(Noun)

dɪklˈaɪn tʃˈɛk
ˈdɛkɫaɪn ˈtʃɛk
01

Một trường hợp giảm sút hoặc mất mát

An instance of a reduction or loss

一种减少或丧失的情况

Ví dụ
02

Lời từ chối lịch sự một lời mời hoặc đề nghị

A polite refusal of an offer or invitation

礼貌地谢绝一个提议或邀请

Ví dụ
03

Sự giảm sút về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

A reduction in the quantity or quality of something

某物的数量或质量下降

Ví dụ

Decline check(Verb)

dɪklˈaɪn tʃˈɛk
ˈdɛkɫaɪn ˈtʃɛk
01

Sự giảm sút về số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó

To decrease in quality amount or strength

质量、数量或强度的降低

Ví dụ
02

Một trường hợp giảm sút hoặc mất mát

To express inability or refusal to accept

一种情况的减少或丧失

Ví dụ
03

Sự từ chối lịch sự một lời mời hoặc đề nghị

To reject or refuse something

礼貌地拒绝一项邀请或建议

Ví dụ