Bản dịch của từ Default solution trong tiếng Việt

Default solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Default solution(Noun)

dɪfˈɒlt səlˈuːʃən
dɪˈfɔɫt səˈɫuʃən
01

Một tùy chọn hoặc giá trị đã được chọn trước và sẽ được sử dụng khi không có lựa chọn thay thế nào được chỉ định.

A preselected option or value that is used when no alternative is specified

这是一个预先选择的选项或值,在没有指定其他备选项时会被使用。

Ví dụ
02

Một tình huống xảy ra nếu không có lựa chọn nào khác được chọn.

A situation that occurs if no other option is chosen

这是在没有其他选择的情况下发生的情形。

Ví dụ
03

Một cách tiêu chuẩn hoặc điển hình để thực hiện điều gì đó.

A standard or typical way of doing something

一种常见或典型的做事方式

Ví dụ