Bản dịch của từ Define criteria trong tiếng Việt

Define criteria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Define criteria(Noun)

dɪfˈaɪn krɪtˈiəriə
dɪˈfaɪn krɪˈtɪriə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ