Bản dịch của từ Demonstrate cowardice trong tiếng Việt

Demonstrate cowardice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrate cowardice(Phrase)

dˈɛmənstrˌeɪt kˈaʊədˌaɪs
ˈdɛmənˌstreɪt ˈkaʊɝˌdaɪs
01

Thể hiện sự thiếu can đảm

To exhibit an absence of courage

表现出缺乏勇气

Ví dụ
02

Thể hiện sự thiếu can đảm hoặc sức mạnh của nhân cách

To show a lack of bravery or strength of character

表现出缺乏勇气或勇敢性格的行为

Ví dụ
03

Bộc lộ sự lo lắng trong một tình huống

To reveal fearfulness in a situation

表现出在某种情况下的担忧情绪

Ví dụ