differentially
differentially (Adverb)
Nghĩa 01
một cách khiến hoặc biểu hiện sự khác biệt; theo cách làm cho hai hay nhiều thứ trở nên khác nhau hoặc cho thấy sự khác biệt giữa chúng.
in a way that shows or causes a difference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "differentially" là trạng từ được sử dụng để mô tả các hành động hoặc hiện tượng xảy ra một cách khác nhau hoặc theo những cách riêng biệt. Trong ngữ cảnh khoa học và toán học, nó thường liên quan đến sự khác biệt trong các cơ chế hoặc kết quả của các yếu tố khác nhau. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong âm thanh hay hình thức viết, nhưng cách sử dụng có thể dao động tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể mà từ này xuất hiện.