Bản dịch của từ Diffuse testing trong tiếng Việt
Diffuse testing
Noun [U/C]

Diffuse testing(Noun)
dɪfjˈuːz tˈɛstɪŋ
dɪfˈjuz ˈtɛstɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp được sử dụng để đánh giá hoặc xem xét một cái gì đó bằng cách lan tỏa hoặc phân bổ nó.
A method used to evaluate or assess something by spreading out or distributing it
一种用来评估或判断某事的方法,通常通过展开或分散它来进行
Ví dụ
