Bản dịch của từ Diffuse testing trong tiếng Việt

Diffuse testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diffuse testing(Noun)

dɪfjˈuːz tˈɛstɪŋ
dɪfˈjuz ˈtɛstɪŋ
01

Quá trình xem xét hoặc đo lường các khía cạnh khác nhau của một hệ thống.

A process of examining or measuring different aspects of a system

这是对系统的不同方面进行检测或评估的过程

Ví dụ
02

Hành động khuếch tán trạng thái được khuếch tán

The act of diffusing the state of being diffused

扩散状态的动作被扩散。

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng để đánh giá hoặc xem xét một cái gì đó bằng cách lan tỏa hoặc phân bổ nó.

A method used to evaluate or assess something by spreading out or distributing it

一种用来评估或判断某事的方法,通常通过展开或分散它来进行

Ví dụ