Bản dịch của từ Diminish your mood trong tiếng Việt

Diminish your mood

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminish your mood(Phrase)

dˈɪmɪnɪʃ jˈɔː mˈuːd
ˈdɪmɪnɪʃ ˈjʊr ˈmud
01

Giảm bớt cảm giác vui vẻ hoặc hài lòng

To reduce feelings of joy or contentment

减弱喜悦或满足感

Ví dụ
02

Để giảm bớt sự sáng sủa hoặc tích cực của tâm trạng bạn

To lessen the brightness or positivity of your mood

为了让你的心情变得不那么阳光或积极些

Ví dụ
03

Giảm bớt tâm trạng của bạn hoặc làm cho bạn bớt vui vẻ

To make your mood less intense or less happy

让你的心情变得不那么激烈或不那么兴奋

Ví dụ