Bản dịch của từ Dinner cruise trong tiếng Việt
Dinner cruise
Noun [U/C]

Dinner cruise(Noun)
dˈɪnɐ krˈuːz
ˈdɪnɝ ˈkruz
Ví dụ
02
Một chuyến đi giải trí trên thuyền kết hợp thưởng thức bữa ăn trong khi ngắm cảnh xung quanh.
A recreational trip by boat that involves dining while enjoying the surrounding views
一次划船的休闲旅游,期间可以边用餐边欣赏周围的风景
Ví dụ
