Bản dịch của từ Dinner cruise trong tiếng Việt

Dinner cruise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinner cruise(Noun)

dˈɪnɐ krˈuːz
ˈdɪnɝ ˈkruz
01

Một sự kiện xã hội mà bữa tối được phục vụ trên một chiếc thuyền hoặc tàu trong khi nó di chuyển trên mặt nước.

A social event where dinner is served on a boat or ship while it travels on water

一种社会事件,指的是在一艘行驶在水面上的船只或船只上举办的晚宴活动。

Ví dụ
02

Một chuyến đi giải trí trên thuyền kết hợp thưởng thức bữa ăn trong khi ngắm cảnh xung quanh.

A recreational trip by boat that involves dining while enjoying the surrounding views

一次划船的休闲旅游,期间可以边用餐边欣赏周围的风景

Ví dụ
03

Một chuyến đi dã ngoại bao gồm bữa ăn và một chuyến đi thuyền ngắm cảnh.

An excursion that includes a meal and a scenic boat ride

一次包含用餐和赏景游船的短途旅行

Ví dụ