Bản dịch của từ Disappoint customers trong tiếng Việt

Disappoint customers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappoint customers(Phrase)

dˌɪsɐpˈɔɪnt kˈʌstəməz
ˈdɪsəˌpɔɪnt ˈkəstəmɝz
01

Không đáp ứng được sự hài lòng hoặc mong muốn của khách hàng

Unable to meet customer satisfaction or acceptance.

未能达到客户的满意度或接受程度。

Ví dụ
02

Khiến khách hàng cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng vì những nhu cầu hoặc mong muốn chưa được đáp ứng một cách hoàn chỉnh.

To make customers feel sad or disappointed due to unmet needs or desires.

让客户因为需求或愿望未被满足而感到失落或失望。

Ví dụ
03

Không đáp ứng được kỳ vọng hay mong muốn của khách hàng

Failing to meet customer expectations or wishes.

无法满足客户的期望或愿望

Ví dụ