disfigures
disfigures (Verb)
Nghĩa 01 · Làm biến dạng, làm xấu đi diện mạo hoặc ngoại hình của ai đó hoặc cái gì đó; làm hỏng vẻ bề ngoài khiến trông xấu hoặc không còn giống ban đầu.
Làm biến dạng, làm xấu đi diện mạo hoặc ngoại hình của ai đó hoặc cái gì đó; làm hỏng vẻ bề ngoài khiến trông xấu hoặc không còn giống ban đầu.
to spoil the appearance of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disfigures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disfigure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disfigured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disfigured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disfigures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disfiguring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disfigures" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là làm biến dạng, xấu xí hoặc làm mất đi hình dáng tự nhiên của một vật hoặc một người. Chữ "disfigure" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, với cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào tình trạng thể chất, tiếng Anh Anh có thể mở rộng nghĩa tới khía cạnh xã hội hoặc tâm lý của sự biến dạng.