Bản dịch của từ Disorganization of biological rhythms trong tiếng Việt

Disorganization of biological rhythms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorganization of biological rhythms(Noun)

dɪsˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən ˈɒf bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl rˈɪðəmz
dɪˌsɔrɡənɪˈzeɪʃən ˈɑf ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈrɪðəmz
01

Sự thiếu tổ chức hợp lý trong các hệ sinh thái sinh học

The lack of proper organization or order in biological systems.

生物系统中缺乏组织和秩序的问题

Ví dụ
02

Tình trạng rối loạn đặc biệt trong bối cảnh sinh học, nơi các nhịp sinh học bình thường bị phá vỡ.

A lack of organization, especially in biological contexts where normal biological rhythms are disrupted.

在生物学背景下,正常的生理节律被打乱,组织结构的缺失尤为明显。

Ví dụ
03

Việc gây rối các quá trình và mô hình sinh học tự nhiên

Disruption of natural biological processes and patterns

自然过程和生物模型的中断

Ví dụ