Bản dịch của từ Disturbing result trong tiếng Việt

Disturbing result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disturbing result(Noun)

dɪstˈɜːbɪŋ rˈɛsʌlt
ˈdɪstɝbɪŋ ˈrɛsəɫt
01

Một kết quả không ngờ tới khiến người ta lo lắng hoặc sợ hãi

An unexpected result causes worry or concern.

一个出乎意料的结果让人感到担忧或烦恼。

Ví dụ
02

Một kết quả làm rối loạn những dự đoán thông thường

This result throws all the usual expectations into disarray.

一个结果完全颠覆了人们的常规预期。

Ví dụ
03

Một kết luận khiến người ta cảm thấy không yên tâm

A conclusion that leaves you feeling uneasy.

这样的结论让人心生不安

Ví dụ