Bản dịch của từ Disturbing result trong tiếng Việt
Disturbing result
Noun [U/C]

Disturbing result(Noun)
dɪstˈɜːbɪŋ rˈɛsʌlt
ˈdɪstɝbɪŋ ˈrɛsəɫt
Ví dụ
02
Một kết quả làm rối loạn những dự đoán thông thường
This result throws all the usual expectations into disarray.
一个结果完全颠覆了人们的常规预期。
Ví dụ
03
Một kết luận khiến người ta cảm thấy không yên tâm
A conclusion that leaves you feeling uneasy.
这样的结论让人心生不安
Ví dụ
