Bản dịch của từ Ditto trong tiếng Việt

Ditto

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ditto(Noun)

dˈɪtəʊ
ˈdɪtoʊ
01

Một bản sao

A duplicate a copy

一个副本

Ví dụ
02

Cũng giống như đã nói trước đây.

The same as stated previously

和之前提到的一样

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc rằng một điều gì đó áp dụng tương tự.

An expression used to indicate agreement or that something applies equally

这是一种用来表示赞同或某事适用的表达方式,意思是“同样适用”或“也一样”。

Ví dụ