Bản dịch của từ Diversion puzzle trong tiếng Việt

Diversion puzzle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diversion puzzle(Noun)

dɪvˈɜːʃən pˈʌzəl
dɪˈvɝʒən ˈpəzəɫ
01

Một câu đố được thiết kế để kiểm tra khả năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo của một người.

A riddle is designed to test a person's problem-solving skills and creativity.

这个谜题旨在考验一个人的解决问题能力和创造力。

Ví dụ
02

Một trò chơi hoặc hoạt động nhằm giải trí hoặc làm phân tâm

A game or activity designed for entertainment or distraction.

一种用于娱乐或转移注意力的游戏或活动。

Ví dụ
03

Cảm giác bị cuốn khỏi con đường mình đang đi, một hoạt động làm phân tâm.

Feeling swept away from your own path, an activity that distracts you.

一种偏离路线的感觉,指的是一种转移注意力的活动

Ví dụ