Bản dịch của từ Doe trong tiếng Việt

Doe

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doe (Noun)

dˈuː
ˈdu
01

Con hươu hoặc nai cái đã trưởng thành

An adult female deer

Ví dụ
02

Con thỏ cái hoặc thỏ rừng cái

A female rabbit or hare

Ví dụ