Bản dịch của từ Dormant competition trong tiếng Việt

Dormant competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dormant competition(Noun)

dˈɔːmənt kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˈdɔrmənt ˌkɑmpəˈtɪʃən
01

Một trạng thái nghỉ ngơi hoặc không hoạt động, đặc biệt liên quan đến kinh doanh hoặc cạnh tranh.

A state of rest or inactivity especially in relation to business or competition

Ví dụ
02

Sự thiếu vắng cạnh tranh hay đấu tranh tích cực

The absence of active rivalry or contest

Ví dụ
03

Một tình trạng mà sự cạnh tranh tạm thời không hoạt động.

A condition in which competition is temporarily inactive

Ví dụ