Bản dịch của từ Dusk to dawn trong tiếng Việt

Dusk to dawn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dusk to dawn(Phrase)

dˈʌsk tˈu dˈɔn
dˈʌsk tˈu dˈɔn
01

Liên quan đến khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc (tức là suốt đêm).

Relating to the period from sunset to sunrise.

从日落到日出的时间段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lúc hoàng hôn (mặt trời lặn) tới lúc bình minh (mặt trời mọc) — tức là trong suốt thời gian ban đêm

From sunset to sunrise.

从日落到日出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh