Bản dịch của từ Dynamic starter trong tiếng Việt

Dynamic starter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic starter(Phrase)

daɪnˈæmɪk stˈɑːtɐ
ˈdaɪˈnæmɪk ˈstɑrtɝ
01

Một nguồn năng lượng cung cấp điện cho một máy móc hoặc phương tiện để khởi động.

An energy source that provides power to a machine or vehicle for starting

Ví dụ
02

Một người hoặc vật khởi xướng hoạt động hoặc thay đổi một cách sôi nổi và nhiệt huyết.

A person or thing that initiates activity or change in a lively or energetic way

Ví dụ
03

Một tập hợp các đặc điểm hoặc tính năng dẫn đến sự đổi mới hoặc tiến bộ.

A set of features or characteristics that lead to innovation or progress

Ví dụ