Bản dịch của từ Egalitarian scheme trong tiếng Việt

Egalitarian scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egalitarian scheme(Noun)

ˌiːɡɐlɪtˈeəriən ʃˈiːm
ˌiɡəɫɪˈtɛriən ˈʃim
01

Một cách sắp xếp hoặc phương pháp cụ thể thể hiện các nguyên tắc bình đẳng.

A specific arrangement or method that demonstrates principles of equality.

一种体现平等原则的特定安排或方法

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc kế hoạch nhằm thúc đẩy bình đẳng giữa các cá nhân

A plan or program created to promote equality among all individuals.

旨在促进人们平等的计划或方案

Ví dụ
03

Một phương pháp hệ thống để đạt được các mục tiêu bình đẳng.

A systematic approach to achieving equality goals.

一种系统性的方法,用以实现平等目标。

Ví dụ