Bản dịch của từ Egalitarian scheme trong tiếng Việt
Egalitarian scheme
Noun [U/C]

Egalitarian scheme(Noun)
ˌiːɡɐlɪtˈeəriən ʃˈiːm
ˌiɡəɫɪˈtɛriən ˈʃim
01
Một cách sắp xếp hoặc phương pháp cụ thể thể hiện các nguyên tắc bình đẳng.
A specific arrangement or method that demonstrates principles of equality.
一种体现平等原则的特定安排或方法
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp hệ thống để đạt được các mục tiêu bình đẳng.
A systematic approach to achieving equality goals.
一种系统性的方法,用以实现平等目标。
Ví dụ
