Bản dịch của từ Elastic technique trong tiếng Việt

Elastic technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elastic technique(Noun)

ɪlˈɑːstɪk tɛknˈiːk
ɪˈɫæstɪk ˈtɛkˌnik
01

Một kỹ thuật liên quan đến tính đàn hồi, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật hoặc vật lý.

A technique related to elasticity particularly in fields such as engineering or physics

这是一种与弹性相关的技术,特别在工程或物理领域中应用广泛。

Ví dụ
02

Nghệ thuật hoặc quy trình sử dụng vật liệu đàn hồi trong nhiều ứng dụng khác nhau.

The art or process of utilizing elastic materials in various applications

这是一门关于在各种应用中运用弹性材料的艺术或工艺。

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng để phân tích các vật thể có khả năng kéo dãn và trở lại hình dạng ban đầu.

A method used to analyze objects that can stretch and return to their original shape

一种用来分析具有弹性、能伸展后恢复原状的物体的方法

Ví dụ