Bản dịch của từ Endorsed ruling trong tiếng Việt

Endorsed ruling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endorsed ruling(Noun)

ɛndˈɔːsd rˈuːlɪŋ
ˈɛndɝst ˈruɫɪŋ
01

Hành động chính thức hoặc công khai bày tỏ sự chấp thuận hoặc ủng hộ.

The act of officially or publicly expressing approval or support

Ví dụ
02

Một quyết định hoặc phán quyết được đưa ra bởi một cơ quan có thẩm quyền, thường trong bối cảnh pháp lý.

A ruling or decision made by an authority often in a legal context

Ví dụ
03

Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn quản lý được công nhận một cách chính thức.

A governing principle or guideline that is formally acknowledged

Ví dụ