Bản dịch của từ Engaged route trong tiếng Việt
Engaged route
Phrase

Engaged route(Phrase)
ˈɛŋɡɪdʒd rˈuːt
ˈɛŋɡɪdʒd ˈrut
01
Một cách thức hoạt động hoặc tiến hành đặc biệt
A particular manner of operation or proceeding
Ví dụ
02
Một cách đối phó với một vấn đề, đặc biệt trong một tình huống cụ thể.
A way of dealing with something especially in a particular situation
Ví dụ
