Bản dịch của từ Enhance fabrication trong tiếng Việt
Enhance fabrication
Noun [U/C] Verb

Enhance fabrication(Noun)
ɛnhˈɑːns fˌæbrɪkˈeɪʃən
ˈɛnhæns ˈfæbrəˈkeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa, đặc biệt là với số lượng lớn.
The process of manufacturing or producing goods especially in large quantities
Ví dụ
Enhance fabrication(Verb)
ɛnhˈɑːns fˌæbrɪkˈeɪʃən
ˈɛnhæns ˈfæbrəˈkeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sản phẩm nhân tạo được tạo ra để giống với một mặt hàng hoặc sản phẩm cụ thể.
To augment or increase in strength size or capability
Ví dụ
