Bản dịch của từ Entire plant trong tiếng Việt

Entire plant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entire plant(Noun)

ˈɛntaɪə plˈænt
ˈɛnˌtaɪr ˈpɫænt
01

Một cây cối toàn bộ mà không phân biệt các thành phần riêng biệt của nó

A whole tree, without distinguishing its individual parts.

这就像一棵完整的树,没有分辨各个单独的部分。

Ví dụ
02

Toàn bộ cây sống, bao gồm tất cả các phần như rễ, thân, lá và hoa.

A whole living tree includes all parts such as roots, trunk, leaves, and flowers.

一棵完整的活植物包括其根、茎、叶和花等所有部分。

Ví dụ
03

Toàn bộ sinh vật của một cây, khác với chỉ một phần của nó

The whole body of a tree, rather than just a part of it.

整个树体,而不仅仅是它的一部分。

Ví dụ