Bản dịch của từ Entire plant trong tiếng Việt
Entire plant
Noun [U/C]

Entire plant(Noun)
ˈɛntaɪə plˈænt
ˈɛnˌtaɪr ˈpɫænt
01
Một cây cối toàn bộ mà không phân biệt các thành phần riêng biệt của nó
A whole tree, without distinguishing its individual parts.
这就像一棵完整的树,没有分辨各个单独的部分。
Ví dụ
Ví dụ
03
Toàn bộ sinh vật của một cây, khác với chỉ một phần của nó
The whole body of a tree, rather than just a part of it.
整个树体,而不仅仅是它的一部分。
Ví dụ
