Bản dịch của từ Eustachian auditory tube trong tiếng Việt

Eustachian auditory tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eustachian auditory tube(Noun)

jˈuːstəkiən ˈɔːdɪtərˌi tjˈuːb
ˌjuˈstæʃən ˈɔdɪˌtɔri ˈtub
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ