Anh - Việt

Bản dịch của từ Explosive trong tiếng Việt

explosive

NounAdjective

explosive (Noun)

/ɛksplˈəʊsɪv/
/ɪkˈsploʊ.sɪv/
AI

Nghĩa 01

Một chất hoặc thiết bị có thể gây ra vụ nổ

A substance or device that can cause an explosion

Ví dụ
Cảnh sát đã tìm thấy một chất nổ trong kho bỏ hoang tuần trước.The police found an explosive in the abandoned warehouse last week.
Nhiều người không biết cách hoạt động của các thiết bị nổ.Many people do not know how explosive devices work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

explosive (Adjective)

/ɛksplˈəʊsɪv/
/ɪkˈsploʊ.sɪv/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng hoặc có khả năng phát nổ gây ra vụ nổ

Able or likely to explode causing an explosion

Ví dụ
Cuộc tranh cãi căng thẳng giữa John và Sarah khiến mọi người ở bữa tiệc bất ngờ.The explosive argument between John and Sarah shocked everyone at the party.
Cộng đồng không muốn có vật liệu nổ gần nhà của họ.The community does not want explosive materials near their homes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có khả năng gây ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc tranh cãi thường theo nghĩa tiêu cực

Likely to cause strong feelings or arguments often in a negative sense

Ví dụ
Cuộc tranh luận gây căng thẳng về biến đổi khí hậu chia cộng đồng thành hai phe.The explosive debate on climate change divided the community into two factions.
Chính sách mới không gây ra phản ứng mạnh mẽ nào trong công dân.The new policy did not create explosive reactions among the citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Rất đột ngột và to, mạnh hoặc bạo lực

Very sudden and loud forceful or violent

Ví dụ
Cuộc tranh cãi dữ dội giữa Sarah và John khiến mọi người tại bữa tiệc sốc.The explosive argument between Sarah and John shocked everyone at the party.
Cuộc họp không có sự bùng nổ, nhưng rất căng thẳng.The meeting was not explosive, but it was very intense.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh