fashion
fashion (Noun)
Nghĩa 01
Từ 'fashion' chỉ phong cách ăn mặc, thời trang hoặc xu hướng về quần áo, phụ kiện và cách ăn mặc phổ biến trong một thời điểm nhất định.
Fashion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fashion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fashion | fashions |
Kết hợp từ của fashion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời trang nữ female fashion | Cô ấy theo đuổi những xu hướng thời trang nữ tính mới nhất với sự hăng hái. She follows the latest female fashion trends with enthusiasm. |
cẩn thận deliberate fashion | Cộng đồng đã tổ chức sự kiện một cách có chủ đích vào mùa hè năm ngoái. The community organized events in a deliberate fashion last summer. |
thời trang nam male fashion | Thời trang nam đang thay đổi nhanh chóng ở các khu vực đô thị như New York. Male fashion is changing rapidly in urban areas like New York. |
thời trang hiếu kỳ curious fashion | Nhiều sinh viên bày tỏ ý kiến theo cách tò mò trong các cuộc tranh luận. Many students express their opinions in a curious fashion during debates. |
kiểu cách kiểm soát controlled fashion | Cộng đồng đã tổ chức các sự kiện theo cách kiểm soát để an toàn. The community organized events in a controlled fashion for safety. |
fashion (Verb)
Nghĩa 01
Tạo hoặc chế tác thành một hình dạng, kiểu cách hoặc dạng nhất định; nặn, làm cho có dạng theo ý muốn.
Make into a particular form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fashion (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fashion |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fashioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fashioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fashions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fashioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fashion" trong tiếng Anh chỉ đến phong cách và xu hướng trong trang phục, phụ kiện và cách thể hiện bản thân của con người. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fashion" mang nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "fashion" có thể liên quan nhiều đến các tuần lễ thời trang nổi tiếng, trong khi ở Mỹ, nó thường được kết hợp với ngành công nghiệp giải trí. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong bối cảnh thương mại và văn hóa.
