Bản dịch của từ Fashion trong tiếng Việt
Fashion

Fashion (Noun)
Từ 'fashion' chỉ phong cách ăn mặc, thời trang hoặc xu hướng về quần áo, phụ kiện và cách ăn mặc phổ biến trong một thời điểm nhất định.
Fashion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fashion (Verb)
Tạo hoặc chế tác thành một hình dạng, kiểu cách hoặc dạng nhất định; nặn, làm cho có dạng theo ý muốn.
Make into a particular form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fashion" trong tiếng Anh chỉ đến phong cách và xu hướng trong trang phục, phụ kiện và cách thể hiện bản thân của con người. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fashion" mang nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "fashion" có thể liên quan nhiều đến các tuần lễ thời trang nổi tiếng, trong khi ở Mỹ, nó thường được kết hợp với ngành công nghiệp giải trí. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong bối cảnh thương mại và văn hóa.
Họ từ
Từ "fashion" trong tiếng Anh chỉ đến phong cách và xu hướng trong trang phục, phụ kiện và cách thể hiện bản thân của con người. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fashion" mang nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "fashion" có thể liên quan nhiều đến các tuần lễ thời trang nổi tiếng, trong khi ở Mỹ, nó thường được kết hợp với ngành công nghiệp giải trí. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong bối cảnh thương mại và văn hóa.
