Bản dịch của từ Fauna display trong tiếng Việt
Fauna display
Noun [U/C]

Fauna display(Noun)
fˈɔːnɐ dˈɪspleɪ
ˈfɔnə ˈdɪsˌpɫeɪ
01
Các loài động vật của một khu vực sinh thái hoặc thời kỳ địa chất cụ thể
The animals of a particular region habitat or geological period
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập các mẫu vật động vật thường thấy ở sở thú hoặc triển lãm
A collection of animal displays usually in a zoo or exhibit
Ví dụ
03
Sự biểu tượng của động vật, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học
The representation of animals especially in art or literature
Ví dụ
